Đăng ký học viên
Đăng nhập
Hỗ trợ trực tuyến
HỖ TRỢ VÀ HƯỚNG DẪN - Hotline: 090 218 5979 - Mọi ý kiến phản hồi, Quý khách vui lòng gửi về địa chỉ: info@cleverlearnvietnam.vn
Trụ sở chính: Onestop Việt Nam
Địa chỉ: Số 45A, Ngõ 167, Tây Sơn, Hà Nội
Điện thoại: 090 218 5979
Fax: 043 726 1699
Onestop Hoàng Ngọc Phách
Địa chỉ: Số 01, Hoàng Ngọc Phách, Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại: 090 218 5979
Fax: 04 3965 1526
Onestop Nguyễn Thái Học
Địa chỉ: Số 24, Nguyễn Thái Học, Ba Đình, Hà Nội
Điện thoại: 090 218 5979
Fax: 04 6250 6333
Trung tâm dịch vụ Khách hàng Onestop Việt Nam - Dịch vụ hỗ trợ 24/7
 
Những câu tiếng anh giao tiếp cơ bản chủ đề Mua Sắm!!
14:26 - 31/10/2019 - 1 lượt xem

Những câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản chủ đề mua sắm dành cho khách hàng

Những câu giao tiếp chung

 

Excuse me! How much is it?

Xin lỗi, cái này bao nhiêu tiền vậy?

Excuse me! How much are these?

Xin lỗi, mấy thứ này bao nhiêu tiền vậy?

How much does it cost? 

Cái này giá bao nhiêu vậy?

What is the price after the discount?

Giá sau khi chiết khấu là bao nhiêu?

Excuse me! Can you help me, please?

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi được không?

Do you know anywhere I could try?

Bạn có biết nơi nào khác tôi nên tìm thử không?

Is this new or used?

Cái này là mới hay đã sử dụng rồi?

Could you give me any off?

Bạn có thể giảm giá cho tôi được không?

Do you have any…?/ Do you sell any…?

Bạn có bán...không?

What time do you open/close?

Mấy giờ bên bạn mở cửa/đóng cửa? (Mang ý hỏi ngày, và giờ hoạt động cụ thể)

That's cheap!

Rẻ thật đó!

That's good value!

Cái này thật tốt!

Are you open on…?

Bạn có mở cửa vào…?

When are you open/ closed?

Khi nào thì bạn đóng cửa/ mở cửa? (Trong bối cảnh bạn muốn biết còn mấy tiếng nữa họ đóng/ mở cửa)

How much is the tax?

Thuế của sản phẩm này là bao nhiêu?

When will you get it?

Khi nào bên bạn có hàng?

Does it come with a guarantee?

Sản phẩm này có bảo hành không?

Những câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản về mua sắm nhu yếu phẩm, thực phẩm thường ngày

Do you have ketchup?

Bạn có bán tương cà chua không?

Could you tell me where the meat section is?

Bạn có thể chỉ cho tôi quầy thịt ở đâu không?

Where can I find non-fat milk?

Tôi có thể tìm thấy sữa không béo ở đâu?

I am looking for olive oil? Do you have any?

Tôi đang tìm dầu ô liu. Ở đây có không?

Is this on sale?

Cái này đang giảm giá phải không? 

I need detergent for my washing machine.

Tôi cần mua chất tẩy rửa máy giặt.

Will I find cookie in that section?

Tôi sẽ tìm thấy bánh quy ở quầy đó chứ?

Could you tell me where I can find dairy products?

Bạn có thể chỉ cho tôi quầy sữa ở đâu không?

Could I have a carrier bag, please?

Cho tôi xin một chiếc túi đựng đồ được không?

Could I have another carrier bag, please?

Cho tôi xin một chiếc túi đựng hàng nữa được không?

I'd like that piece of cheese.

Tôi muốn mua miếng pho mát đó.

 

 

 

 

Những câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản tại quầy thanh toán dành cho khách hàng

What is the total?

Tất cả hết bao nhiêu vậy?

Do you take credit cards?

Bên bạn có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

I'll pay in cash.

Tôi sẽ thanh toán bằng tiền mặt.

I'll pay by card.

Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.

Could I have a carrier bag, please?

Cho tôi xin một chiếc túi đựng hàng được không?

Could I have a receipt, please?

Cho tôi xin biên lai thanh toán được không?

Do you deliver?

Bên bạn có giao hàng tận nơi không?

Do you have the receipt?

Bạn có hóa đơn không?