Đăng ký học viên
Đăng nhập
Hỗ trợ trực tuyến
HỖ TRỢ VÀ HƯỚNG DẪN - Hotline: 090 218 5979 - Mọi ý kiến phản hồi, Quý khách vui lòng gửi về địa chỉ: info@cleverlearnvietnam.vn
Trụ sở chính: Onestop Việt Nam
Địa chỉ: Số 45A, Ngõ 167, Tây Sơn, Hà Nội
Điện thoại: 090 218 5979
Fax: 043 726 1699
Onestop Hoàng Ngọc Phách
Địa chỉ: Số 01, Hoàng Ngọc Phách, Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại: 090 218 5979
Fax: 04 3965 1526
Onestop Nguyễn Thái Học
Địa chỉ: Số 24, Nguyễn Thái Học, Ba Đình, Hà Nội
Điện thoại: 090 218 5979
Fax: 04 6250 6333
Trung tâm dịch vụ Khách hàng Onestop Việt Nam - Dịch vụ hỗ trợ 24/7
 
Các cụm từ hay về hoạt động cơ thể người
10:53 - 21/03/2014 - 33 lượt xem


1. Knod your head -- Gật đầu
2. Shake your head -- Lắc đầu
3. Turn your head -- Quay đầu, ngoảnh mặt đi hướng khác.
4. Roll your eyes -- Đảo mắt
5. Blink your eyes -- Nháy mắt
6. Raise an eyebrow / Raise your eyebrows -- Nhướn mày
7. Blow nose -- Hỉ mũi
8. Stick out your tongue -- Lè lưỡi
10. Clear your throat -- Hắng giọng, tằng hắng
11. Shrug your shoulders -- Nhướn vai
12. Cross your legs -- Khoanh chân, bắt chéo chân (khi ngồi.)
13. Cross your arms -- Khoanh tay.
14. Keep your fingers crossed -- bắt chéo 2 ngón trỏ và ngón giữa
(biểu tượng may mắn, cầu may.)
15. give the finger -- giơ ngón giữa lên (F*** you)
16. Give the thumbs up/down -- giơ ngón cái lên/xuống (khen good/ bad)